hổng đít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dùng để miêu tả trạng thái quần áo (thường là quần) của trẻ em bị rách, thủng hoặc hở ở phần đũng quần. Từ này mang tính chất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con mặc quần hổng đít rồi, thay quần khác đi. (Ý nói chiếc quần của trẻ đã bị hở đũng.)
- Trẻ con hay chạy nhảy nên dễ bị hổng đít quần. (Ý nói vì hoạt động nhiều nên quần trẻ dễ bị rách đũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quần hổng đít": một cụm danh từ phổ biến, dùng để chỉ chiếc quần cụ thể đang trong tình trạng đó.
- Mẹ giặt mấy cái quần hổng đít này chưa? (Hỏi về những chiếc quần bị rách đũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hở đũng: Có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng đũng quần bị hở. Đây là cách nói phổ biến hơn "hổng đít".
- Rách đũng: Nhấn mạnh vào việc bị rách, xé ở phần đũng quần.
Từ đồng nghĩa
- Thủng đũng: Chỉ tình trạng có lỗ thủng ở đũng quần.
- Hở đáy: Cách nói khác về việc phần dưới cùng (đáy quần) bị hở.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hổng đít" chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái dân dã, thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "hở đũng" hoặc "rách đũng".
- Đối tượng được miêu tả thường là quần áo của trẻ em, hiếm khi dùng cho người lớn.
- Từ này thường dùng với danh từ "quần" để tạo thành cụm "quần hổng đít".
- Nói quần trẻ con hở đũng.